Ngày 61
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 3001–3050
0 / 50
Từ vựng 50
- 매니큐어danh từsơn móng tay
- 비눗방울[비누빵울/비눋빵울]danh từbong bóng xà phòng
- 유리병danh từchai thủy tinh, lọ thủy tinh
- 안절부절못하다[안절부절모타다]động từđứng ngồi không yên, bồn chồn
- 살갗[살깓]danh từda, làn da
- 써넣다[써너타]động từđiền vào, viết vào
- 철사[철싸]danh từdây thép, dây kẽm
- 일간danh từphát hành hằng ngày, nhật báo
- 겁쟁이[겁쨍이]danh từkẻ nhát gan
- 따먹다[따먹따]động từăn (tiền cược), (thô tục) xơi
- 구리다tính từthối, mờ ám, (khẩu ngữ) dở ẹc
- 분수대danh từđài phun nước
- 느타리버섯[느타리버섣]danh từnấm sò
- 떠돌이[떠도리]danh từkẻ lang thang, người phiêu bạt
- 농사철danh từmùa vụ
- 그네뛰기danh từđánh đu
- 쥐꼬리danh từbèo bọt, ít ỏi
- 휘청거리다động từloạng choạng, chao đảo, đung đưa
- 현란하다[혈란하다]tính từrực rỡ, hoa mỹ
- 처넣다[처너타]động từnhét bừa, tống vào
- 선언문[서넌문]danh từbản tuyên ngôn
- 총소리[총쏘리]danh từtiếng súng
- 산중danh từchốn núi sâu
- 하모니카danh từkèn harmonica
- 복어[보거]danh từcá nóc
- 물줄기[물쭐기]danh từdòng nước, tia nước
- 쿠데타danh từđảo chính
- 대용(하다·되다)danh từsự thay thế
- 전화선danh từdây điện thoại
- 팝송danh từnhạc pop Âu Mỹ
- 목발[목빨]danh từnạng
- 월별danh từtheo tháng
- 스튜어디스danh từnữ tiếp viên hàng không
- 수공danh từthủ công
- 북서[북써]danh từtây bắc
- 희곡[히곡]danh từkịch bản sân khấu
- 지랄(하다)danh từ(thô tục) lên cơn, làm loạn
- 거장danh từbậc thầy
- 면전danh từtrước mặt
- 여탕danh từkhu tắm nữ
- 연구비danh từkinh phí nghiên cứu
- 회계사[회계사/훼게사]danh từkế toán viên
- 개성적định từ, danh từcá tính, độc đáo
- 말대꾸(하다)danh từsự cãi lại
- 해변가[해변까]danh từbãi biển, bờ biển
- 하숙생[하숙쌩]danh từsinh viên ở trọ
- 디제이danh từDJ
- 촬영장[촤령장]danh từphim trường, trường quay
- 던지기danh từviệc ném, môn ném
- 수십만[수심만]số từ, định từhàng trăm nghìn