Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 61

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 3001–3050

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 매니큐어danh từsơn móng tay
  2. 비눗방울[비누빵울/비눋빵울]danh từbong bóng xà phòng
  3. 유리병danh từchai thủy tinh, lọ thủy tinh
  4. 안절부절못하다[안절부절모타다]động từđứng ngồi không yên, bồn chồn
  5. 살갗[살깓]danh từda, làn da
  6. 써넣다[써너타]động từđiền vào, viết vào
  7. 철사[철싸]danh từdây thép, dây kẽm
  8. 일간danh từphát hành hằng ngày, nhật báo
  9. 겁쟁이[겁쨍이]danh từkẻ nhát gan
  10. 따먹다[따먹따]động từăn (tiền cược), (thô tục) xơi
  11. 구리다tính từthối, mờ ám, (khẩu ngữ) dở ẹc
  12. 분수대danh từđài phun nước
  13. 느타리버섯[느타리버섣]danh từnấm sò
  14. 떠돌이[떠도리]danh từkẻ lang thang, người phiêu bạt
  15. 농사철danh từmùa vụ
  16. 그네뛰기danh từđánh đu
  17. 쥐꼬리danh từbèo bọt, ít ỏi
  18. 휘청거리다động từloạng choạng, chao đảo, đung đưa
  19. 현란하다[혈란하다]tính từrực rỡ, hoa mỹ
  20. 처넣다[처너타]động từnhét bừa, tống vào
  21. 선언문[서넌문]danh từbản tuyên ngôn
  22. 총소리[총쏘리]danh từtiếng súng
  23. 산중danh từchốn núi sâu
  24. 하모니카danh từkèn harmonica
  25. 복어[보거]danh từcá nóc
  26. 물줄기[물쭐기]danh từdòng nước, tia nước
  27. 쿠데타danh từđảo chính
  28. 대용(하다·되다)danh từsự thay thế
  29. 전화선danh từdây điện thoại
  30. 팝송danh từnhạc pop Âu Mỹ
  31. 목발[목빨]danh từnạng
  32. 월별danh từtheo tháng
  33. 스튜어디스danh từnữ tiếp viên hàng không
  34. 수공danh từthủ công
  35. 북서[북써]danh từtây bắc
  36. 희곡[히곡]danh từkịch bản sân khấu
  37. 지랄(하다)danh từ(thô tục) lên cơn, làm loạn
  38. 거장danh từbậc thầy
  39. 면전danh từtrước mặt
  40. 여탕danh từkhu tắm nữ
  41. 연구비danh từkinh phí nghiên cứu
  42. 회계사[회계사/훼게사]danh từkế toán viên
  43. 개성적định từ, danh từcá tính, độc đáo
  44. 말대꾸(하다)danh từsự cãi lại
  45. 해변가[해변까]danh từbãi biển, bờ biển
  46. 하숙생[하숙쌩]danh từsinh viên ở trọ
  47. 디제이danh từDJ
  48. 촬영장[촤령장]danh từphim trường, trường quay
  49. 던지기danh từviệc ném, môn ném
  50. 수십만[수심만]số từ, định từhàng trăm nghìn