Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 62

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 3051–3100

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 주황danh từmàu cam
  2. 시골집[시골찝]danh từnhà ở nông thôn, nhà ở quê
  3. 발자취[발짜취]danh từdấu ấn, dấu chân
  4. 겨울바람[겨울빠람]danh từgió lạnh mùa đông
  5. 뻐꾸기danh từchim cu cu
  6. 뺄셈danh từphép trừ
  7. 덧셈[덛쎔]danh từphép cộng
  8. 나팔꽃[나팔꼳]danh từhoa bìm bìm
  9. 손깍지[손깍찌]danh từđan các ngón tay
  10. 기관사danh từngười lái tàu, thợ máy tàu thủy
  11. 내의[내의/내이]danh từquần áo lót, đồ giữ nhiệt
  12. 떨어트리다[떠러트리다]động từđánh rơi, hạ (giá), đánh trượt
  13. 가난뱅이danh từ(miệt thị) kẻ nghèo kiết xác
  14. 게으름뱅이danh từ(miệt thị) đồ lười biếng
  15. 개똥danh từphân chó, (thô tục) đồ như cứt
  16. 건반danh từphím đàn
  17. 흉악하다[흉아카다]tính từhung ác, dữ tợn
  18. 애견danh từchó cưng
  19. 당돌하다tính từtáo bạo, hỗn
  20. 반점danh từđốm
  21. 석기[석끼]danh từđồ đá
  22. 영악하다[영아카다]tính từkhôn lỏi, ranh mãnh
  23. 꼬부라지다động từcong, còng (lưng)
  24. 냉큼phó từngay, lập tức
  25. 오색danh từđủ màu sắc, ngũ sắc
  26. 고사리danh từrau dương xỉ
  27. 주막danh từquán trọ
  28. 방문자danh từkhách đến thăm
  29. 실로phó từquả thật
  30. 왁스danh từsáp đánh bóng, sáp vuốt tóc
  31. 광고지danh từtờ rơi
  32. 세면danh từrửa mặt
  33. 오목오목 들어가다 · phó từlõm vào
  34. 응원가danh từbài hát cổ vũ
  35. 시계탑[시계탑/시게탑]danh từtháp đồng hồ
  36. 유부남danh từngười đàn ông đã có vợ
  37. 계산서[계산서/게산서]danh từhóa đơn
  38. 남탕danh từkhu tắm nam
  39. 준결승전[준결씅전]danh từtrận bán kết
  40. 동기생danh từbạn cùng khóa
  41. 양고기danh từthịt cừu
  42. 행복감[행복깜]danh từcảm giác hạnh phúc
  43. 고집스럽다[고집쓰럽따]tính từbướng bỉnh, cố chấp
  44. 방세[방쎄]danh từtiền thuê phòng
  45. 계부[계부/게부]danh từcha dượng
  46. 가족원[가조권]danh từthành viên gia đình
  47. 차남danh từcon trai thứ hai
  48. 여쭤보다động từ(khiêm nhường) xin hỏi
  49. 시차danh từchênh lệch múi giờ, khoảng cách thời gian
  50. 여보시오thán từ(cách nói cũ) này, xin lỗi