Ngày 62
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 3051–3100
0 / 50
Từ vựng 50
- 주황danh từmàu cam
- 시골집[시골찝]danh từnhà ở nông thôn, nhà ở quê
- 발자취[발짜취]danh từdấu ấn, dấu chân
- 겨울바람[겨울빠람]danh từgió lạnh mùa đông
- 뻐꾸기danh từchim cu cu
- 뺄셈danh từphép trừ
- 덧셈[덛쎔]danh từphép cộng
- 나팔꽃[나팔꼳]danh từhoa bìm bìm
- 손깍지[손깍찌]danh từđan các ngón tay
- 기관사danh từngười lái tàu, thợ máy tàu thủy
- 내의[내의/내이]danh từquần áo lót, đồ giữ nhiệt
- 떨어트리다[떠러트리다]động từđánh rơi, hạ (giá), đánh trượt
- 가난뱅이danh từ(miệt thị) kẻ nghèo kiết xác
- 게으름뱅이danh từ(miệt thị) đồ lười biếng
- 개똥danh từphân chó, (thô tục) đồ như cứt
- 건반danh từphím đàn
- 흉악하다[흉아카다]tính từhung ác, dữ tợn
- 애견danh từchó cưng
- 당돌하다tính từtáo bạo, hỗn
- 반점danh từđốm
- 석기[석끼]danh từđồ đá
- 영악하다[영아카다]tính từkhôn lỏi, ranh mãnh
- 꼬부라지다động từcong, còng (lưng)
- 냉큼phó từngay, lập tức
- 오색danh từđủ màu sắc, ngũ sắc
- 고사리danh từrau dương xỉ
- 주막danh từquán trọ
- 방문자danh từkhách đến thăm
- 실로phó từquả thật
- 왁스danh từsáp đánh bóng, sáp vuốt tóc
- 광고지danh từtờ rơi
- 세면danh từrửa mặt
- 오목오목 들어가다 · phó từlõm vào
- 응원가danh từbài hát cổ vũ
- 시계탑[시계탑/시게탑]danh từtháp đồng hồ
- 유부남danh từngười đàn ông đã có vợ
- 계산서[계산서/게산서]danh từhóa đơn
- 남탕danh từkhu tắm nam
- 준결승전[준결씅전]danh từtrận bán kết
- 동기생danh từbạn cùng khóa
- 양고기danh từthịt cừu
- 행복감[행복깜]danh từcảm giác hạnh phúc
- 고집스럽다[고집쓰럽따]tính từbướng bỉnh, cố chấp
- 방세[방쎄]danh từtiền thuê phòng
- 계부[계부/게부]danh từcha dượng
- 가족원[가조권]danh từthành viên gia đình
- 차남danh từcon trai thứ hai
- 여쭤보다động từ(khiêm nhường) xin hỏi
- 시차danh từchênh lệch múi giờ, khoảng cách thời gian
- 여보시오thán từ(cách nói cũ) này, xin lỗi