Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 66

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 3251–3300

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 공교롭다[공교롭따]tính từtrùng hợp, tình cờ
  2. 가랑비danh từmưa phùn
  3. 물구나무서기danh từtư thế trồng cây chuối
  4. 무도회[무도회/무도훼]danh từvũ hội
  5. 걸레질(하다)danh từviệc lau chùi, việc lau nhà
  6. 도적danh từ(cách nói cũ) đạo tặc, kẻ cướp
  7. 토종danh từgiống bản địa, chính gốc
  8. 개판danh từ(thô tục) loạn xà ngầu, bát nháo
  9. 수채화danh từtranh màu nước
  10. 월경danh từkinh nguyệt
  11. 운전대[운전때]danh từvô lăng, tay lái
  12. 트랙터danh từmáy kéo
  13. 꽃받침[꼳빧침]danh từđài hoa
  14. 휘둘리다động từbị giật dây, bị chi phối
  15. 내팽개치다động từquăng, bỏ mặc
  16. 쟁탈전[쟁탈쩐]danh từcuộc tranh giành
  17. 배설물danh từchất bài tiết, phân
  18. 묘비danh từbia mộ
  19. 닭똥[닥똥]danh từphân gà
  20. 독약[도갹]danh từthuốc độc
  21. 요강danh từbô (vệ sinh)
  22. 윗면[윈면]danh từmặt trên
  23. 입속[입쏙]danh từtrong miệng, khoang miệng
  24. 도전적định từ, danh từthách thức, đầy thử thách
  25. 공습(하다)danh từcuộc không kích
  26. 스트라이크danh từstrike (bóng chày, bowling)
  27. 야심danh từtham vọng, hoài bão
  28. 여군danh từnữ quân nhân
  29. 축의금[추긔금/추기금]danh từtiền mừng
  30. 아스피린danh từaspirin
  31. 매스컴danh từtruyền thông, báo chí
  32. 수집가[수집까]danh từnhà sưu tầm
  33. 바텐더danh từngười pha chế rượu, bartender
  34. 반복적[반복쩍]định từ, danh từlặp đi lặp lại
  35. 링크danh từđường link, liên kết
  36. 연습실[연습씰]danh từphòng tập (nhạc, nhảy)
  37. 봉(하다)danh từgói, túi (đơn vị đếm), niêm phong
  38. 경제학과[경제학꽈]danh từkhoa kinh tế
  39. 경영학과[경영학꽈]danh từkhoa quản trị kinh doanh
  40. 최고가[최고까/췌고까]danh từgiá cao nhất
  41. 바람나다động từngoại tình
  42. 개발비danh từchi phí phát triển
  43. 여행용[여행뇽]danh từdùng cho du lịch
  44. 히트곡danh từbản hit, bài hát hit
  45. 서빙(하다)danh từphục vụ bàn, bưng bê
  46. 여직원[여지권]danh từnữ nhân viên
  47. 학교장[학꾜장]danh từhiệu trưởng
  48. 네댓[네댇]số từ, định từ(số thuần Hàn) bốn năm
  49. 제기랄thán từ(thô tục) chết tiệt, mẹ nó
  50. 브라보thán từhoan hô, tuyệt vời