Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 66
매스컴
Mới
매스컴
매스컴
truyền thông, báo chí
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
mass communication
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau