Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 66
서빙
Mới
서빙
서빙
phục vụ bàn, bưng bê
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
serving
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau